cóc khô
Định nghĩa
- Tính từ / Phó từ (từ lóng):
- Hoàn toàn không, chẳng có gì: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Phó từ:
- Nó hứa sẽ giúp nhưng cuối cùng chẳng làm cóc khô gì cả. (Anh ta hứa sẽ giúp nhưng cuối cùng chẳng làm gì hết.)
- Tôi kiểm tra túi rồi, bên trong cóc khô! (Tôi đã kiểm tra cái túi rồi, bên trong chẳng có gì!)
- Dự án đó giờ cóc khô tiền, không thể tiếp tục được. (Dự án đó giờ chẳng còn đồng nào, không thể tiếp tục được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chẳng có cóc khô gì": Một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn.
- Trong nhà kho cũ ấy, giờ chẳng có cóc khô gì đáng giá. (Trong cái nhà kho cũ ấy, giờ chẳng còn thứ gì đáng giá.)
"cóc khô" đứng cuối câu: Thường dùng để kết luận một cách chắc chắn về sự không tồn tại.
- Anh hỏi nó còn bánh không? Hết cóc khô! (Anh hỏi nó còn bánh không? Hết sạch rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Cóc (từ lóng): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là "không", nhưng nhấn mạnh ít hơn so với "cóc khô".
- Nó biết cóc gì đâu mà nói! (Nó biết gì đâu mà nói!)
Cóc cần (từ lóng): Chẳng cần, không cần.
- Tôi cóc cần sự giúp đỡ của anh ta. (Tôi chẳng cần sự giúp đỡ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Không có gì: Không có thứ gì.
- Trống rỗng: Không có gì bên trong.
- Chẳng có chi: (Phương ngữ) Chẳng có gì.
Từ trái nghĩa
- Đầy đủ: Có tất cả mọi thứ cần thiết.
- Có thừa: Có nhiều hơn mức cần thiết.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
Cóc khô gì: Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh.
- Chờ nó đến ư? Cóc khô gì! Nó chẳng bao giờ đúng giờ. (Chờ nó đến ư? Làm gì có chuyện đó! Nó chẳng bao giờ đúng giờ.)
Cóc khô như nhà cháy: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự trống trơn, sạch trơn (giống như nhà bị cháy, chẳng còn gì).
- Sau vụ phá sản, công ty cóc khô như nhà cháy. (Sau vụ phá sản, công ty trống trơn chẳng còn gì.)