cóc khô

cóc khô

Trong túi của anh ta chẳng có cóc khô gì.

Định nghĩa
  1. Tính từ / Phó từ (từ lóng):
    • Hoàn toàn không, chẳng : Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối, sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ đó. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ / Phó từ:
    • hứa sẽ giúp nhưng cuối cùng chẳng làm cóc khô cả. (Anh ta hứa sẽ giúp nhưng cuối cùng chẳng làm hết.)
    • Tôi kiểm tra túi rồi, bên trong cóc khô! (Tôi đã kiểm tra cái túi rồi, bên trong chẳng !)
    • Dự án đó giờ cóc khô tiền, không thể tiếp tục được. (Dự án đó giờ chẳng còn đồng nào, không thể tiếp tục được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chẳng cóc khô ": Một cụm từ phổ biến để nhấn mạnh sự trống rỗng hoàn toàn.

    • Trong nhà kho ấy, giờ chẳng cóc khô đáng giá. (Trong cái nhà kho ấy, giờ chẳng còn thứ đáng giá.)
  • "cóc khô" đứng cuối câu: Thường dùng để kết luận một cách chắc chắn về sự không tồn tại.

    • Anh hỏi còn bánh không? Hết cóc khô! (Anh hỏi còn bánh không? Hết sạch rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Cóc (từ lóng): Một dạng rút gọn, cũng có nghĩa là "không", nhưng nhấn mạnh ít hơn so với "cóc khô".

    • biết cóc đâu nói! ( biết đâu nói!)
  • Cóc cần (từ lóng): Chẳng cần, không cần.

    • Tôi cóc cần sự giúp đỡ của anh ta. (Tôi chẳng cần sự giúp đỡ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Không : Không thứ .
  • Trống rỗng: Không bên trong.
  • Chẳng chi: (Phương ngữ) Chẳng .
Từ trái nghĩa
  • Đầy đủ: tất cả mọi thứ cần thiết.
  • thừa: nhiều hơn mức cần thiết.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • Cóc khô : Cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh.

    • Chờ đến ư? Cóc khô ! chẳng bao giờ đúng giờ. (Chờ đến ư? Làm chuyện đó! chẳng bao giờ đúng giờ.)
  • Cóc khô như nhà cháy: Thành ngữ so sánh nhấn mạnh sự trống trơn, sạch trơn (giống như nhà bị cháy, chẳng còn ).

    • Sau vụ phá sản, công ty cóc khô như nhà cháy. (Sau vụ phá sản, công ty trống trơn chẳng còn .)